cognitivo

/koɣniˈtibo/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Liên quan đến quá trình nhận thức, suy nghĩ hoặc trí tuệ của con người.

Las terapias cognitivas ayudan a mejorar la salud mental.

Các liệu pháp nhận thức giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

💡

Thường dùng trong tâm lý học và giáo dục.

Cụm từ kết hợp

terapia cognitivaliệu pháp nhận thứcaprendizaje cognitivohọc tập nhận thứcfunción cognitivachức năng nhận thức

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

terapia cognitivo-conductualcụm từ
liệu pháp nhận thức hành vi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này thường xuất hiện trong các lĩnh vực tâm lý học, giáo dục và khoa học thần kinh.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'cognitivo' trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, 'cognitive' có nghĩa tương tự, nhưng trong tiếng Tây Ban Nha, 'cognitivo' có nghĩa tương tự nhưng dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'cognitivus', liên quan đến 'cognoscere' (nhận thức).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong tâm lý học, giáo dục và khoa học thần kinh.

Phân tích từ

cognit-
nhận thức
root
+
-ivo
liên quan đến
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt