Looking up...
La cognición humana incluye procesos como la memoria, el aprendizaje y la percepción.
Sự nhận thức của con người bao gồm các quá trình như trí nhớ, học tập và nhận thức.
Sự nhận thức là quá trình xử lý thông tin, bao gồm nhận thức, suy luận, trí nhớ và học tập.
Los estudios de cognición exploran cómo el cerebro procesa la información.
Các nghiên cứu về nhận thức khám phá cách não bộ xử lý thông tin.
Trong tâm lý học, cognición đề cập đến các quá trình tâm trí liên quan đến nhận thức và xử lý thông tin.
'Cognición' bao gồm các quá trình nhận thức và xử lý thông tin, trong khi 'percepción' chỉ đề cập đến việc nhận thức thông qua các giác quan.
Sử dụng 'cognición' khi muốn nói về các quá trình nhận thức phức tạp, chứ không phải chỉ đơn giản là 'nhận thức'.
Từ gốc Latinh 'cognitio', có nghĩa là 'sự biết, sự nhận thức'.
Từ 'cognición' thường được sử dụng trong tâm lý học và khoa học não để mô tả các quá trình nhận thức của não bộ.