coche eléctrico
/ˈkotʃe eˈlektriko/Xe hơi chạy bằng điện, sử dụng pin điện thay vì nhiên liệu hóa thạch.
El coche eléctrico tiene una autonomía de 500 kilómetros.
Ô tô điện có tầm hoạt động lên đến 500 km.
Los coches eléctricos están ganando popularidad debido a su bajo consumo energético.
Ô tô điện đang trở nên phổ biến hơn vì tiêu thụ năng lượng thấp.
Coche eléctrico là một trong những giải pháp giảm thiểu ô nhiễm môi trường trong giao thông.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
Từ 'coche' trong tiếng Tây Ban Nha có thể tương đương với 'xe' hoặc 'ô tô' trong tiếng Việt, tùy theo ngữ cảnh.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Khi nói về ô tô điện, hãy nhớ rằng 'coche eléctrico' là thuật ngữ chính thức, trong khi 'auto eléctrico' cũng được chấp nhận.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'coche' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'cocher' (người lái xe), còn 'eléctrico' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'elektron' (hiện tượng điện).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'coche eléctrico' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ và môi trường.