claro

/ˈklaɾo/
adjectiveCơ bản
trang trọngthông thường

Rõ ràng, dễ hiểu, không có gì lạ lùng.

La respuesta es clara y concisa.

Câu trả lời rõ ràng và ngắn gọn.

No está claro qué quiere decir.

Không rõ anh ấy muốn nói gì.

💡

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc rõ ràng.

Cụm từ kết hợp

claro que sírõ ràng là cóno está clarokhông rõ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

claro que sícụm từ
rõ ràng là có
no está clarocụm từ
không rõ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong câu trả lời

Có thể dùng 'claro' như một từ đáp lại để đồng ý hoặc xác nhận.

Quy tắc vàng

Không dùng trong ngữ cảnh âm u

Tránh dùng 'claro' khi muốn nói về điều gì đó phức tạp hoặc khó hiểu.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'clarus' có nghĩa là 'rõ ràng, sáng sủa'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó dễ hiểu hoặc rõ ràng. Có thể dùng như một từ đáp lại (ví dụ: 'Claro, lo entiendo').

Phân tích từ

clar
rõ ràng
root
+
-o
biến đổi từ tính từ thành danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt