clan

/klaŋ/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Một nhóm người có nguồn gốc chung, thường có mối quan hệ gia đình hoặc văn hóa chặt chẽ.

Los clanes escoceses tienen tradiciones muy antiguas.

Các gia tộc Scotland có những truyền thống rất cổ xưa.

💡

Thường được sử dụng để chỉ các nhóm gia đình hoặc tổ chức có liên kết mạnh mẽ.

Cụm từ kết hợp

clan familiargia tộcclan tribalgiai tộc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ser miembro de un clancụm từ
là thành viên của một gia tộc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn hóa

Từ 'clan' thường được liên kết với văn hóa Scotland và các nhóm gia đình có truyền thống lâu đời.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Gaelic 'clann' có nghĩa là 'con cái, hậu duệ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, từ 'clan' thường được sử dụng để chỉ các nhóm gia đình hoặc tổ chức có liên kết mạnh mẽ, đặc biệt trong văn hóa Scotland.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt