circular
/θiɾkuˈlaɾ/adjective★Trung cấp
trang trọng
Có hình dạng tròn hoặc hình tròn.
El sol es circular.
Mặt trời tròn.
💡
Dùng để mô tả hình dạng của vật thể.
trang trọng
Có tính chất lặp đi lặp lại, thường xuyên.
El informe contiene datos circulares.
Báo cáo chứa dữ liệu lặp đi lặp lại.
💡
Dùng trong ngữ cảnh thông tin hoặc dữ liệu.
⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành
Có tính chất liên quan đến vòng tròn hoặc chu kỳ.
El movimiento circular es común en máquinas.
Chuyển động tròn là phổ biến trong các máy móc.
💡
Dùng trong kỹ thuật và vật lý.
Cụm từ kết hợp
movimiento circularchuyển động tròncarta circularthư thông báo
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
dar vueltascụm từ
quay vòng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong kỹ thuật
Trong kỹ thuật, 'circular' thường dùng để mô tả chuyển động hoặc hình dạng tròn.
⚡Quy tắc vàng
Hình dạng
Nếu muốn nói về hình dạng tròn, 'circular' là từ phù hợp.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'circulus' có nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'circular' có thể dùng để mô tả hình dạng hoặc tính chất lặp đi lặp lại.
Phân tích từ
circul
vòng tròn
root-ar
tính chất
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt