Looking up...
Sự tấn công vào hệ thống máy tính hoặc mạng internet nhằm gây hư hại, đánh cắp dữ liệu hoặc gây sự gián đoạn.
Los hackers lanzaron un ciberataque contra la empresa para robar información confidencial.
Những hacker đã thực hiện một cuộc tấn công mạng vào công ty để đánh cắp thông tin bí mật.
Thường liên quan đến các hoạt động hacking, ransomware, hoặc tấn công DDoS.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Không nên nhầm lẫn 'ciberataque' với 'ataque' (tấn công) thông thường.
Từ ghép từ 'ciber-' (liên quan đến internet) và 'ataque' (tấn công).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo chí để mô tả các cuộc tấn công mạng.