cepa

/ˈθepa/
nounTrung cấp
chung

Cây hành, đặc biệt là hành tây (Allium cepa).

Las cebollas son ricas en vitaminas y minerales.

Hành tây giàu vitamin và khoáng chất.

💡

Từ này thường dùng để chỉ loại hành có củ lớn, thường dùng trong ẩm thực.

chung

Gốc của một cây hoặc cây cối.

La cepa del árbol era muy gruesa.

Cành gốc của cây rất dày.

💡

Dùng để chỉ phần gốc của cây, thường là phần dưới đất.

Cụm từ kết hợp

cepa de la familianguồn gốc của gia đìnhcepa de la sociedadcăn cứ của xã hội

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

ser de cepathành ngữ
là người bản địa, người có nguồn gốc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ẩm thực

Khi nói về ẩm thực, 'cepa' thường dùng để chỉ hành tây, một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn Tây Ban Nha.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'cepa' và 'raíz'

'Cepa' thường dùng để chỉ cây hành hoặc gốc của cây, trong khi 'raíz' có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho bất kỳ phần gốc của cây nào.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cippa', có nghĩa là 'cây hành'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để chỉ cây hành tây hoặc gốc của một cây. Trong ngữ cảnh văn học, nó cũng có thể dùng để chỉ nguồn gốc hoặc căn cứ của một điều gì đó.

Phân tích từ

cep
gốc, nguồn gốc
root
+
-a
hậu tố chỉ danh từ
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt