campeonas
/kamˈpeo.nas/noun★Trung cấp
chung
Những người hoặc nhóm đã chiến thắng trong một cuộc thi, giải đấu hoặc cuộc thi thể thao.
El equipo de fútbol femenino se convirtió en campeonas del torneo.
Đội bóng đá nữ đã trở thành những người chiến thắng của giải đấu.
💡
Thường dùng để chỉ những người hoặc nhóm đã giành chiến thắng trong các cuộc thi thể thao hoặc giải đấu.
Cụm từ kết hợp
equipo de campeonasđội vô địchcampeonas del mundonhững người vô địch thế giới
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
ser campeonascụm từ
trở thành những người chiến thắng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Từ này thường được sử dụng để chỉ những người hoặc nhóm đã giành chiến thắng trong các cuộc thi thể thao hoặc giải đấu.
⚡Quy tắc vàng
Hậu tố nữ tính
Hậu tố '-as' chỉ định từ này dùng để chỉ những người nữ hoặc nhóm nữ.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'campeón' (chiến thắng) + hậu tố nữ tính '-as' trong tiếng Tây Ban Nha.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những người hoặc nhóm đã giành chiến thắng trong các cuộc thi thể thao hoặc giải đấu.
Phân tích từ
campeón
chiến thắng
root-as
hậu tố nữ tính
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt