calorazo
sự nóng bứcHoy hace un calorazo insoportable.
Hôm nay nóng bức không thể chịu được.
Sự nóng bức, nhiệt độ cao gây khó chịu, thường được dùng để mô tả thời tiết nóng bức hoặc không khí nóng bức trong một không gian.
El calorazo de esta tarde es insoportable.
Sự nóng bức của buổi chiều này không thể chịu được.
Con este calorazo, es mejor quedarse en casa.
Với sự nóng bức như vậy, tốt hơn là ở nhà.
Thường được dùng trong ngữ cảnh nói về thời tiết hoặc không khí nóng bức trong một không gian.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thông tục
Từ này thường được dùng trong các cuộc trò chuyện thông tục hoặc không chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'calor' (nóng) và hậu tố '-azo' (tăng cường nghĩa, thường dùng để mô tả sự mạnh mẽ hoặc đột ngột).
Ghi chú sử dụng
Thường được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức để mô tả sự nóng bức đột ngột hoặc mạnh mẽ.