calor
/kaˈloɾ/noun★Cơ bản
chung
Nóng, nhiệt độ cao
El calor del verano es insoportable.
Nóng nóng của mùa hè không thể chịu được.
El calor del sol quema la piel.
Nắng nóng làm da bị cháy.
💡
Dùng để mô tả nhiệt độ cao hoặc cảm giác nóng.
Cụm từ kết hợp
hacer calornóngel calor del solnắng nóngel calor corporalnhiệt độ cơ thể
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
hacer calorcụm từ
nóng
el calor del veranocụm từ
nóng nóng của mùa hè
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh khí tượng
Dùng 'calor' để mô tả nhiệt độ cao trong thời tiết.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'calor' và 'caliente'
'Calor' là danh từ, còn 'caliente' là tính từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'calor' có nghĩa là 'nóng'.
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để mô tả nhiệt độ cao hoặc cảm giác nóng. Có thể dùng trong ngữ cảnh khí tượng hoặc cảm giác cơ thể.
Phân tích từ
cal
nóng
root-or
tính chất
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt