calle

/ˈka.ʎe/
nounCơ bản
trang trọng

Một con đường trong thành phố hoặc thị trấn, nơi người đi bộ và phương tiện giao thông có thể đi qua.

Caminamos por la calle principal.

Chúng tôi đi bộ dọc con đường chính.

💡

Từ này thường dùng để chỉ đường phố trong khu vực đô thị.

Cụm từ kết hợp

calle principalcon đường chínhcalle estrechacon đường hẹpcalle sin salidacon đường không ra

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

estar en la callecụm từ
đang ở ngoài đường phố
tomar la callecụm từ
đi ra đường phố

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy phân biệt giữa 'calle' (đường phố) và 'carretera' (đường lớn).

Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Calle' thường dùng cho đường phố trong thành phố, trong khi 'carretera' dùng cho đường lớn ở vùng nông thôn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Tây Ban Nha có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'callis', có nghĩa là 'đường nhỏ'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'calle' thường dùng để chỉ đường phố trong thành phố, trong khi 'carretera' dùng cho đường lớn hơn ở vùng nông thôn.

Phân tích từ

calle
đường phố
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt