buenas tardes

/ˈbwenas ˈtaɾðes/
phraseCơ bản
thông thường

Lời chào dùng để chào hỏi người khác vào buổi chiều.

Buenas tardes, señor. ¿En qué puedo ayudarle?

Chào buổi chiều, ông. Tôi có thể giúp gì cho ông?

💡

Dùng để chào hỏi vào buổi chiều, thường từ 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều.

Cụm từ kết hợp

buenas tardeschào buổi chiều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

buenos díascụm từ
chào buổi sáng
buenas nochescụm từ
chào buổi tối

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng thời gian

Dùng 'buenas tardes' từ 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều. Trước 12 giờ dùng 'buenos días', sau 6 giờ dùng 'buenas noches'.

Quy tắc vàng

Tôn trọng

Khi chào người lớn hoặc người không quen, có thể thêm 'señor' hoặc 'señora' vào sau 'buenas tardes'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'buenas' là dạng số nhiều của 'bueno' (tốt), và 'tardes' có nghĩa là 'buổi chiều'.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng để chào hỏi vào buổi chiều, thường từ 12 giờ trưa đến 6 giờ chiều. Có thể dùng với hoặc không dùng 'señor' hoặc 'señora' để tỏ lòng tôn trọng.

Phân tích từ

buenas
tốt
adjective
+
tardes
buổi chiều
noun
Từ Điển Tây Ban Nha Việt