Looking up...
¡Bienvenida a nuestra casa!
Chào mừng đến với nhà chúng tôi!
Lời chào mừng hoặc sự chào đón khi ai đó đến hoặc tham gia một sự kiện.
La familia le dio una cálida bienvenida.
Gia đình đã chào đón họ một cách ấm cúng.
Bienvenidos a la fiesta.
Chào mừng các bạn đến bữa tiệc.
Thường dùng để chào đón khách hoặc thành viên mới.
Nếu chào đón một người nữ, dùng 'bienvenida'. Dành cho nam giới là 'bienvenido'.
Trong các sự kiện chính thức, 'bienvenida' thường đi kèm với các nghi lễ chào đón.
Từ gốc Latinh 'bene' (tốt) + 'venire' (đến).
Có thể dùng với 'dar' (đưa ra) hoặc 'recibir' (nhận).