bienvenida

/bjenˈbjen.da/
nounCơ bản
trang trọngthông thường

Lời chào mừng hoặc sự chào đón khi ai đó đến hoặc tham gia một sự kiện.

La familia le dio una cálida bienvenida.

Gia đình đã chào đón họ một cách ấm cúng.

Bienvenidos a la fiesta.

Chào mừng các bạn đến bữa tiệc.

💡

Thường dùng để chào đón khách hoặc thành viên mới.

Cụm từ kết hợp

dar la bienvenidachào đóndar una cálida bienvenidachào đón một cách ấm cúng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

dar la bienvenidacụm từ
chào đón
bienvenidocụm từ
chào mừng (dành cho nam giới)

💡Mẹo hay

Sử dụng với giới tính

Nếu chào đón một người nữ, dùng 'bienvenida'. Dành cho nam giới là 'bienvenido'.

Quy tắc vàng

Chào đón chính thức

Trong các sự kiện chính thức, 'bienvenida' thường đi kèm với các nghi lễ chào đón.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'bene' (tốt) + 'venire' (đến).

📝Ghi chú sử dụng

Có thể dùng với 'dar' (đưa ra) hoặc 'recibir' (nhận).

Phân tích từ

bien
tốt
prefix
+
venida
đến
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt