besos

/ˈbesos/
nounTrung cấp
thông thường

những nụ hôn, hành động hôn

Le dio un beso en la mejilla.

Anh ấy hôn vào má cô ấy.

Los besos son una forma de expresar cariño.

Những nụ hôn là cách để thể hiện tình cảm.

💡

Thường dùng để chỉ hành động hôn hoặc những nụ hôn trong mối quan hệ thân mật.

Cụm từ kết hợp

dar besoshônrecibir besosnhận nụ hônbesos de despedidanụ hôn chia tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

beso en la mejillacụm từ
hôn vào má
beso de Judasthành ngữ
nụ hôn của Giêsu, nghĩa bóng là hành động phản bội

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ 'besos' thường dùng để chỉ hành động hôn hoặc những nụ hôn trong mối quan hệ thân mật. Tránh dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa 'besos' và 'abrazos'

'Besos' chỉ hành động hôn, còn 'abrazos' chỉ hành động ôm.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'basius', có nghĩa là 'hôn'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc tình cảm. Trong tiếng Việt, có thể dịch thành 'nụ hôn' hoặc 'hôn'.

Phân tích từ

beso
nụ hôn
root
+
-s
số nhiều
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt