autónomo

/awˈtonomo/
adjectiveTrung cấp
trang trọng

Người làm việc tự do, không phụ thuộc vào một nhà tuyển dụng cố định.

Como autónomo, puedo elegir mis propios horarios.

Với tư cách là người lao động tự do, tôi có thể tự chọn giờ làm việc của mình.

💡

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'autónomo' thường dùng để chỉ người làm việc tự do, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tự do nghiệp.

chung

Tự chủ, độc lập.

El sistema autónomo de energía solar es muy eficiente.

Hệ thống năng lượng mặt trời tự chủ rất hiệu quả.

💡

Có thể dùng để mô tả hệ thống hoặc cơ chế hoạt động độc lập.

Cụm từ kết hợp

trabajador autónomongười lao động tự dosistema autónomohệ thống tự chủ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

trabajar por cuenta propiacụm từ
làm việc tự do

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh

Từ 'autónomo' thường dùng để mô tả người làm việc tự do, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tự do nghiệp.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'autónomo' và 'independiente'

'Autónomo' thường dùng để chỉ người làm việc tự do, trong khi 'independiente' có thể dùng để mô tả sự độc lập trong nhiều lĩnh vực khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'autonomus', từ 'autos' (tự) và 'nomos' (luật).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'autónomo' thường dùng để chỉ người làm việc tự do, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh hoặc tự do nghiệp. Có thể dùng để mô tả hệ thống hoặc cơ chế hoạt động độc lập.

Phân tích từ

auto
tự
prefix
+
nomo
luật
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt