asintomático
/a.sin.toˈma.ti.ko/adjective★Trung cấp
🏥Y học
chuyên ngành
Người hoặc vật không có triệu chứng nào, đặc biệt là trong bệnh lý.
Muchos casos de COVID-19 son asintomáticos.
Nhiều trường hợp mắc COVID-19 không có triệu chứng.
💡
Thường dùng trong y học để mô tả bệnh nhân không biểu hiện triệu chứng.
Cụm từ kết hợp
paciente asintomáticongười bệnh không có triệu chứngportador asintomáticongười mang bệnh nhưng không có triệu chứng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
portador asintomáticocụm từ
người mang bệnh nhưng không có triệu chứng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong y học
Từ này thường dùng để mô tả bệnh nhân không có triệu chứng rõ rệt.
⚡Quy tắc vàng
Không dùng trong ngữ cảnh thường ngày
Từ này chủ yếu dùng trong y học, không dùng để mô tả tình trạng bình thường.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Hy Lạp 'a-' (không) + 'syntoma' (triệu chứng) + '-tico' (tính từ).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong y học, đặc biệt là trong dịch bệnh.
Phân tích từ
a-
không
prefix-sintomático
có triệu chứng
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt