artista
/aɾˈtista/noun★Trung cấp
trang trọng
Người có tài năng trong lĩnh vực nghệ thuật, như âm nhạc, hội họa, kịch, hoặc các hình thức nghệ thuật khác.
Ella es una artista muy reconocida en el mundo del teatro.
Cô ấy là một nghệ sĩ rất nổi tiếng trong thế giới sân khấu.
💡
Từ này thường dùng để chỉ người có sự nghiệp chuyên nghiệp trong nghệ thuật.
Cụm từ kết hợp
artista plásticonhà điêu khắcartista callejeronhà nghệ sĩ đường phốartista emergentenhà nghệ sĩ mới nổi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
artista de renombrecụm từ
nhà nghệ sĩ nổi tiếng
artista callejerocụm từ
nhà nghệ sĩ đường phố
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Giữa 'artista' và 'artesano' có sự khác biệt: 'artista' dùng cho nghệ sĩ chuyên nghiệp, còn 'artesano' dùng cho thợ thủ công.
⚡Quy tắc vàng
Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp
'Artista' thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật chuyên nghiệp, không dùng cho người làm nghề thủ công.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'ars' (năng khiếu) + hậu tố '-ista' (người thực hành).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'artista' thường dùng để chỉ người có sự nghiệp chuyên nghiệp trong nghệ thuật, khác với 'artesano' (người thợ thủ công).
Phân tích từ
art
năng khiếu, nghệ thuật
root-ista
người thực hành
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt