arreglo

/aˈreɣlo/
nounTrung cấp
thông thường

sự sắp xếp, sự điều chỉnh

Necesitamos un arreglo para el problema de la tubería.

Chúng tôi cần một sự điều chỉnh cho vấn đề ống nước.

💡

Thường dùng để chỉ việc giải quyết vấn đề hoặc sắp xếp lại điều gì đó.

thông thường

sự sửa chữa, sự khắc phục

El arreglo del coche me costó mucho dinero.

Sự sửa chữa xe hơi đã tốn tôi rất nhiều tiền.

💡

Dùng để chỉ việc sửa chữa vật dụng, thiết bị.

Cụm từ kết hợp

arreglo rápidosự sửa chữa nhanharreglo finalsự sắp xếp cuối cùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

arreglar las cosascụm từ
sửa chữa mọi thứ
arreglar un problemacụm từ
giải quyết vấn đề

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa

Từ 'arreglo' thường dùng để chỉ việc sửa chữa vật dụng, ví dụ: 'El arreglo del televisor fue fácil.' (Sự sửa chữa máy truyền hình rất dễ dàng.)

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'arreglo' và 'solución'

'Arreglo' thường dùng cho việc sửa chữa vật dụng, còn 'solución' dùng cho việc giải quyết vấn đề.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ad' (towards) + 'regulare' (to rule, to direct).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng để chỉ việc giải quyết vấn đề hoặc sửa chữa vật dụng.

Phân tích từ

ar-
towards
prefix
+
-reglo
to rule, to direct
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt