Looking up...
Hicimos un arreglo para pagar el alquiler más tarde.
Chúng tôi đã sắp xếp để trả tiền thuê nhà muộn hơn.
sự sắp xếp, sự điều chỉnh
Necesitamos un arreglo para el problema de la tubería.
Chúng tôi cần một sự điều chỉnh cho vấn đề ống nước.
Thường dùng để chỉ việc giải quyết vấn đề hoặc sắp xếp lại điều gì đó.
sự sửa chữa, sự khắc phục
El arreglo del coche me costó mucho dinero.
Sự sửa chữa xe hơi đã tốn tôi rất nhiều tiền.
Dùng để chỉ việc sửa chữa vật dụng, thiết bị.
Từ 'arreglo' thường dùng để chỉ việc sửa chữa vật dụng, ví dụ: 'El arreglo del televisor fue fácil.' (Sự sửa chữa máy truyền hình rất dễ dàng.)
'Arreglo' thường dùng cho việc sửa chữa vật dụng, còn 'solución' dùng cho việc giải quyết vấn đề.
Từ gốc Latinh 'ad' (towards) + 'regulare' (to rule, to direct).
Từ này có thể dùng để chỉ việc giải quyết vấn đề hoặc sửa chữa vật dụng.