positivo

/po.siˈti.βo/
adjectiveTrung cấp
chung

Tích cực, có ý nghĩa tốt hoặc có kết quả tốt.

Recibió un resultado positivo en el examen.

Anh ấy nhận được kết quả tích cực trong bài kiểm tra.

Es importante mantener una actitud positiva.

Quý bác cần duy trì thái độ tích cực.

💡

Thường dùng để mô tả kết quả, thái độ hoặc tính chất tích cực.

🏥Y học
Y tế

Trong y học, có nghĩa là có bệnh hoặc nhiễm virus.

El test de COVID-19 dio positivo.

Kết quả xét nghiệm COVID-19 là dương tính.

💡

Trong ngữ cảnh y tế, 'positivo' có nghĩa là có bệnh hoặc nhiễm virus.

Cụm từ kết hợp

actitud positivathái độ tích cựcresultado positivokết quả tích cựcprueba positivakết quả xét nghiệm dương tính

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'positivo' trong y tế có nghĩa là dương tính, trái với tiếng Việt sử dụng 'tích cực' cho thái độ tích cực.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'positivus', có nghĩa là 'được đặt, xác định'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'tích cực' thường dùng để mô tả thái độ hoặc kết quả tích cực, trong khi 'dương tính' dùng trong ngữ cảnh y tế.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt