afectar

/a.fekˈtaɾ/
verbTrung cấp
chung

Làm ảnh hưởng, tác động đến một điều gì đó, thường là một cách tiêu cực.

El estrés puede afectar tu rendimiento en el trabajo.

Sự căng thẳng có thể ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của bạn.

La decisión afectará a toda la comunidad.

Quyết định này sẽ ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng.

💡

Thường dùng để chỉ tác động tiêu cực hoặc không mong muốn.

chung

Làm ảnh hưởng, tác động đến một cách tích cực.

La música afecta positivamente el estado de ánimo.

Âm nhạc tác động tích cực đến tâm trạng.

💡

Có thể dùng để chỉ tác động tích cực, nhưng ít phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

afectar aảnh hưởng đếnafectar negativamenteảnh hưởng tiêu cựcafectar positivamenteảnh hưởng tích cực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Tác động tiêu cực vs. tích cực

Từ 'afectar' thường dùng để chỉ tác động tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng cho tác động tích cực. Trong tiếng Việt, 'ảnh hưởng' thường dùng cho cả hai nghĩa.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'affectare', có nghĩa là 'thuộc về cảm xúc' hoặc 'tác động'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ tác động tiêu cực, nhưng cũng có thể dùng cho tác động tích cực. Trong tiếng Việt, 'ảnh hưởng' thường dùng cho cả hai nghĩa.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt