actriz protagonista

/akˈtɾiθ pɾotoɡoˈnista/
phraseTrung cấp nữ diễn viên chính
trang trọng

Nữ diễn viên đóng vai chính trong một bộ phim hoặc vở kịch.

La actriz protagonista brilló en la película.

Nữ diễn viên chính đã tỏa sáng trong bộ phim.

El papel de la actriz protagonista fue muy aclamado.

Vai diễn của nữ diễn viên chính đã được đánh giá rất cao.

💡

Thường dùng trong các bài báo, phê bình phim hoặc các cuộc phỏng vấn liên quan đến điện ảnh.

Cụm từ kết hợp

actriz protagonista principalnữ diễn viên chính chínhactriz protagonista de la películanữ diễn viên chính của bộ phim

Cụm từ liên quan

protagonistacụm từ
người dẫn đầu, nhân vật chính
actriz secundariacụm từ
nữ diễn viên phụ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Giữa 'actriz protagonista' và 'actriz principal' có sự khác biệt nhỏ. 'Protagonista' nhấn mạnh vai trò dẫn đầu trong cốt truyện, còn 'principal' chỉ vai chính trong phim.

Quy tắc vàng

Đừng nhầm lẫn

Không nên dùng 'actriz protagonista' cho nam diễn viên, phải dùng 'actor protagonista' thay vào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'actriz' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'actrix', nghĩa là 'người biểu diễn', còn 'protagonista' từ tiếng Hy Lạp 'πρωταγωνιστής' (protagonistēs), nghĩa là 'người dẫn đầu'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'actriz protagonista' thường được dùng để chỉ nữ diễn viên đóng vai chính, trong khi 'actor protagonista' dùng cho nam diễn viên. Trong tiếng Việt, 'nữ diễn viên chính' là cách dịch thông dụng.

Phân tích từ

actriz
nữ diễn viên
root
+
protagonista
người dẫn đầu, nhân vật chính
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt