actora
/akˈtoɾa/noun★Trung cấp
trang trọng
Một nữ diễn viên trong ngành công nghiệp điện ảnh hoặc sân khấu.
La actora principal del filme fue aclamada por la crítica.
Diễn viên nữ chính trong bộ phim đã được giới phê bình ca ngợi.
💡
Từ này thường dùng để chỉ nữ diễn viên chuyên nghiệp trong các tác phẩm điện ảnh, truyền hình hoặc sân khấu.
Cụm từ kết hợp
actora principaldiễn viên nữ chínhactora secundariadiễn viên nữ phụactora de doblajediễn viên lồng tiếng
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
actora revelacióncụm từ
diễn viên nữ mới nổi
actora de repartocụm từ
diễn viên nữ phụ
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'actora' chỉ dùng cho nữ diễn viên, trong khi 'actor' dùng cho nam diễn viên.
⚡Quy tắc vàng
Giới tính trong tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Tây Ban Nha phân biệt giới tính trong từ vựng, nên 'actora' chỉ dùng cho nữ, 'actor' dùng cho nam.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'actora' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actrix', có nghĩa là 'người biểu diễn'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, từ 'actora' được sử dụng để chỉ nữ diễn viên, trong khi 'actor' dùng cho nam diễn viên. Trong tiếng Việt, từ 'diễn viên' có thể dùng chung cho cả nam và nữ.
Phân tích từ
actor
diễn viên
root-a
giới tính nữ
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt