actor

/akˈtoɾ/
nounCơ bản
trang trọng

Người biểu diễn trong một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

El actor principal interpretó su papel con gran emoción.

Diễn viên chính đã thể hiện vai diễn của mình với nhiều cảm xúc.

💡

Từ này thường được sử dụng trong ngành công nghiệp giải trí.

Cụm từ kết hợp

actor principaldiễn viên chínhactor secundariodiễn viên phụactor de doblajediễn viên lồng tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar en el papelcụm từ
thể hiện vai diễn tốt

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'actor' chỉ dùng cho nam diễn viên, còn nữ diễn viên dùng 'actriz'.

Quy tắc vàng

Phân biệt giới tính

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ 'actor' chỉ dành cho nam giới, trong khi 'actriz' dành cho nữ giới.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'actor', có nghĩa là 'người hành động' hoặc 'người biểu diễn'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, từ 'actor' thường được sử dụng để chỉ nam diễn viên, trong khi 'actriz' được sử dụng cho nữ diễn viên.

Phân tích từ

actor
người biểu diễn
root
Ghi chú vào May 2, 2026ESVI