acto de rebeldía
/ˈak.to ðe re.βelˈdi.a/Một hành động hoặc sự biểu lộ sự chống đối hoặc phản kháng chống lại quyền lực, quy tắc hoặc sự kiểm soát.
Los estudiantes organizaron un acto de rebeldía para exigir cambios en el sistema educativo.
Các sinh viên đã tổ chức một hành động phản kháng để yêu cầu thay đổi trong hệ thống giáo dục.
Su actitud desafiante fue visto como un acto de rebeldía juvenil.
Thái độ thách thức của anh ấy được xem là một hành động phản kháng của tuổi trẻ.
Thường được sử dụng để mô tả hành động chống đối có tính chất mạnh mẽ hoặc bất ngờ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Thường được sử dụng để mô tả hành động chống đối quyền lực hoặc quy tắc xã hội.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với 'acto de desobediencia'
'Acto de rebeldía' có tính chất mạnh mẽ hơn và thường liên quan đến sự chống đối quyền lực, trong khi 'acto de desobediencia' có thể chỉ đơn giản là việc không tuân theo quy tắc.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'acto' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actus', nghĩa là 'hành động', và 'rebeldía' từ tiếng Latinh 'rebellis', nghĩa là 'phản kháng'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xã hội hoặc chính trị để mô tả hành động chống đối quyền lực hoặc quy tắc.