activo fijo

/akˈtiβo ˈfixo/
phraseTrung cấp tài sản cố định
💰Tài chính
chuyên ngành

Tài sản lâu dài được sử dụng trong hoạt động kinh doanh, không được bán để bán lại, và được khấu hao theo thời gian.

Los edificios y equipos son ejemplos de activos fijos.

Các tòa nhà và thiết bị là những ví dụ về tài sản cố định.

Los activos fijos se deprecian con el tiempo.

Tài sản cố định bị khấu hao theo thời gian.

💡

Khác với tài sản lưu động (activo circulante), tài sản cố định không được chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng.

Cụm từ kết hợp

depreciación de activos fijossự khấu hao tài sản cố địnhvalor neto de activos fijosgiá trị ròng tài sản cố định

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

activo circulantecụm từ
tài sản lưu động

💡Mẹo hay

Khác biệt giữa tài sản cố định và lưu động

Tài sản cố định là những tài sản được sử dụng lâu dài trong hoạt động kinh doanh, trong khi tài sản lưu động có thể chuyển đổi thành tiền mặt nhanh chóng.

Quy tắc vàng

Quy tắc khấu hao tài sản cố định

Tài sản cố định phải được khấu hao theo thời gian sử dụng, theo quy định của pháp luật tài chính.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'activo' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'activus' (hoạt động), và 'fijo' từ 'fixus' (cố định).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tài chính, tài sản cố định là một phần quan trọng trong tài sản của một doanh nghiệp, thường bao gồm các tài sản như nhà xưởng, máy móc, thiết bị.

Phân tích từ

activo
tài sản
root
+
fijo
cố định
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt