activo circulante
/akˈtiβo θiɾkuˈlante/Tài sản có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm hoặc một chu kỳ kinh doanh, bao gồm tiền mặt, tài sản ngắn hạn và các khoản phải thu.
La empresa debe mantener un nivel adecuado de activo circulante para cubrir sus obligaciones a corto plazo.
Công ty phải duy trì một mức tài sản lưu động thích hợp để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn.
Trong tài chính, tài sản lưu động là một phần quan trọng của tài chính ngắn hạn và được sử dụng để đánh giá khả năng thanh toán của một công ty.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa tài sản lưu động và tài sản cố định
Tài sản lưu động có thể chuyển đổi thành tiền mặt trong vòng một năm, trong khi tài sản cố định (activo no corriente) có tuổi thọ dài hơn và khó chuyển đổi.
⚡Quy tắc vàng
Quy tắc vàng tài chính
Một công ty nên duy trì một tỷ lệ tài sản lưu động đủ để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn, thường được đo bằng tỷ lệ lưu động (current ratio).
📖Nguồn gốc từ
Từ 'activo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'activus' (hoạt động), và 'circulante' từ 'circulare' (chuyển động vòng).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tài chính, tài sản lưu động là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thanh toán và hiệu quả hoạt động kinh doanh của một công ty.