activo

/akˈtibo/
adjectiveTrung cấp
chung

Tính chất hoạt động, năng động hoặc có khả năng hoạt động

Es un niño muy activo.

Đây là một đứa trẻ rất hoạt bát.

💰Tài chính
trang trọng

Tài sản hoặc tài sản có thể chuyển đổi thành tiền

Los activos de la empresa incluyen propiedades y equipos.

Tài sản của công ty bao gồm tài sản bất động và thiết bị.

💡

Trong tài chính, 'activo' thường đề cập đến tài sản của một công ty hoặc cá nhân.

💼Kinh doanh
chuyên ngành

Được sử dụng hoặc hoạt động

El contrato está activo hasta el final del año.

Hợp đồng vẫn còn hiệu lực cho đến cuối năm.

Cụm từ kết hợp

activo fijotài sản cố địnhactivo circulantetài sản lưu độngactivo intangibletài sản vô hình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

estar activocụm từ
đang hoạt động
activo netocụm từ
tài sản ròng

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác trong tài chính

Trong tài chính, 'activo' thường đề cập đến tài sản, nên cần phân biệt với nghĩa 'hoạt động'.

Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và tính từ

Khi 'activo' là danh từ, nó đề cập đến tài sản; khi là tính từ, nó mô tả sự hoạt động.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'activus', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'có khả năng hoạt động'.

📝Ghi chú sử dụng

'Activo' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

act-
hoạt động
root
+
-ivo
có thể
suffix
Ghi chú vào May 2, 2026ESVI