Looking up...
Tính chất hoạt động, năng động hoặc có khả năng hoạt động
Es un niño muy activo.
Đây là một đứa trẻ rất hoạt bát.
Tài sản hoặc tài sản có thể chuyển đổi thành tiền
Los activos de la empresa incluyen propiedades y equipos.
Tài sản của công ty bao gồm tài sản bất động và thiết bị.
Trong tài chính, 'activo' thường đề cập đến tài sản của một công ty hoặc cá nhân.
Được sử dụng hoặc hoạt động
El contrato está activo hasta el final del año.
Hợp đồng vẫn còn hiệu lực cho đến cuối năm.
Trong tài chính, 'activo' thường đề cập đến tài sản, nên cần phân biệt với nghĩa 'hoạt động'.
Khi 'activo' là danh từ, nó đề cập đến tài sản; khi là tính từ, nó mô tả sự hoạt động.
Từ gốc Latin 'activus', có nghĩa là 'hoạt động' hoặc 'có khả năng hoạt động'.
'Activo' có thể dùng như tính từ hoặc danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.