actitud mental

/akˈtitud menˈtal/
phraseTrung cấp tâm trạng
chung

Tâm trạng hoặc thái độ tâm lý của một người về cách họ suy nghĩ, cảm nhận và đối mặt với các tình huống trong cuộc sống.

La actitud mental de un deportista puede marcar la diferencia entre ganar y perder.

Tâm trạng của một vận động viên có thể quyết định sự khác biệt giữa thắng và thua.

💡

Thường được sử dụng để mô tả sự tích cực, tiêu cực hoặc trung lập trong suy nghĩ và hành động.

Cụm từ kết hợp

actitud mental positivatâm trạng tích cựcactitud mental negativatâm trạng tiêu cựccambiar de actitud mentalthay đổi tâm trạng

Cụm từ liên quan

actitud proactivacụm từ
tâm trạng chủ động
actitud reactivacụm từ
tâm trạng phản ứng

💡Mẹo hay

Tâm trạng và sức khỏe tâm lý

Tâm trạng tích cực có thể cải thiện sức khỏe tâm lý và tăng cường khả năng giải quyết vấn đề.

Quy tắc vàng

Tầm quan trọng của tâm trạng

Tâm trạng của bạn có thể ảnh hưởng đến cách bạn nhìn nhận thế giới và tương tác với người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'actitud' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'aptitudo' (sự thích hợp), và 'mental' từ tiếng Latin 'mentalis' (liên quan đến trí óc).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong tâm lý học, giáo dục và phát triển cá nhân để mô tả cách một người tiếp cận với các tình huống.

Phân tích từ

actitud
thái độ
root
+
mental
liên quan đến trí óc
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt