actitud

/akˈtitud/
nounTrung cấp
trang trọng

Thái độ, cách cư xử hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc chủ đề cụ thể.

Su actitud positiva ante los desafíos es admirable.

Thái độ tích cực của anh ấy trước những thách thức là đáng ngưỡng mộ.

La actitud del equipo fue clave para ganar el partido.

Thái độ của đội là yếu tố quyết định để giành chiến thắng.

💡

Thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với một tình huống, người khác hoặc một chủ đề cụ thể.

Cụm từ kết hợp

actitud positivathái độ tích cựcactitud negativathái độ tiêu cựccambiar de actitudthay đổi thái độ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tomar una actitudcụm từ
nhận một thái độ
actitud mentalcụm từ
thái độ tâm lý

💡Mẹo hay

Sử dụng 'actitud' trong ngữ cảnh xã hội

Thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với một tình huống hoặc người khác.

Quy tắc vàng

Thái độ tích cực

Thái độ tích cực thường được khuyến khích trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'actitūdō', có nghĩa là 'cách cư xử' hoặc 'thái độ'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, giáo dục và kinh doanh để mô tả thái độ của một người.

Phân tích từ

act
hành động
root
+
-itud
thái độ, cách cư xử
suffix
Ghi chú vào May 2, 2026ESVI