Looking up...
Thái độ, cách cư xử hoặc thái độ của một người đối với một tình huống hoặc chủ đề cụ thể.
Su actitud positiva ante los desafíos es admirable.
Thái độ tích cực của anh ấy trước những thách thức là đáng ngưỡng mộ.
La actitud del equipo fue clave para ganar el partido.
Thái độ của đội là yếu tố quyết định để giành chiến thắng.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với một tình huống, người khác hoặc một chủ đề cụ thể.
Thường được sử dụng để mô tả thái độ của một người đối với một tình huống hoặc người khác.
Thái độ tích cực thường được khuyến khích trong các tình huống xã hội và nghề nghiệp.
Từ gốc Latinh 'actitūdō', có nghĩa là 'cách cư xử' hoặc 'thái độ'.
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, giáo dục và kinh doanh để mô tả thái độ của một người.