acostar
/a.kosˈtaɾ/Đưa ai vào giường để ngủ, thường dùng với trẻ em hoặc người già.
Los padres acostan a sus hijos todas las noches.
Cha mẹ đưa con vào giường mỗi tối.
El abuelo ya está listo para acostarse.
Ông già đã sẵn sàng đi ngủ.
Thường dùng với động từ phản thân 'acostarse' khi nói về việc đi ngủ.
Đưa tàu, máy bay, hoặc phương tiện khác vào bến, sân bay, hoặc nơi đậu.
El barco fue acostado en el puerto para reparaciones.
Con tàu đã được đưa vào cảng để sửa chữa.
Dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành về giao thông vận tải.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'acostar' khi đưa người khác vào giường, 'acostarse' khi nói về việc đi ngủ của chính mình.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Cấu trúc 'acostar a alguien' là phổ biến nhất.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'accostare', có nghĩa là 'đưa vào giường'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng với trẻ em hoặc người già. Khi nói về việc đi ngủ của chính mình, dùng 'acostarse'.