Looking up...
Me gusta acompañarme con amigos cuando viajo.
Tôi thích đi cùng với bạn bè khi đi du lịch.
Đi cùng với ai đó, thường là để cung cấp sự hỗ trợ, đồng hành hoặc làm bạn.
Decidió acompañarse con su perro durante el paseo.
Anh ấy quyết định đi cùng với chó của mình trong khi đi dạo.
En la fiesta, me acompañé con mi mejor amigo.
Ở bữa tiệc, tôi đi cùng với bạn thân nhất của tôi.
Thường dùng để chỉ hành động đi cùng với ai đó, có thể là bạn bè, gia đình hoặc thú cưng.
Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng hành thân mật, chứ không phải chỉ đơn giản là đi cùng.
Từ gốc Latinh 'companio' (bạn bè) + 'acompañar' (đi cùng).
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đồng hành.