acompañarse

/a.kom.paˈɲaɾ.se/
verbTrung cấp
thông thường

Đi cùng với ai đó, thường là để cung cấp sự hỗ trợ, đồng hành hoặc làm bạn.

Decidió acompañarse con su perro durante el paseo.

Anh ấy quyết định đi cùng với chó của mình trong khi đi dạo.

En la fiesta, me acompañé con mi mejor amigo.

Ở bữa tiệc, tôi đi cùng với bạn thân nhất của tôi.

💡

Thường dùng để chỉ hành động đi cùng với ai đó, có thể là bạn bè, gia đình hoặc thú cưng.

Cụm từ kết hợp

acompañarse con alguienđi cùng với ai đóacompañarse en un viajeđi cùng trong một chuyến đi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng hành thân mật, chứ không phải chỉ đơn giản là đi cùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'companio' (bạn bè) + 'acompañar' (đi cùng).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đồng hành.

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
compañ-
companion
root
+
-ar
verb ending
suffix
+
-se
reflexive
suffix
Từ Điển Tây Ban Nha Việt