Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

acompañar a alguien a casa

/a.kom.paˈɲaɾ a ˈal.ɡjen a ˈka.sa/
verb phrase★Trung cấp— đi cùng ai về nhà
neutral

Đi cùng một người nào đó về nơi họ cư trú (thường là nhà riêng) nhằm mục đích an toàn, lịch sự hoặc thể hiện quan tâm.

Después de la fiesta, Juan acompañó a María a casa para asegurarse de que llegara bien.

Sau bữa tiệc, Juan đã đi cùng María về nhà để đảm bảo cô ấy về đến nơi an toàn.

La policía acompañó al testigo a casa después del juicio.

Cảnh sát đã đi cùng nhân chứng về nhà sau phiên tòa.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội thân mật hoặc tình huống cần sự quan tâm, hỗ trợ. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

acompañar a alguien a casa de nocheđi cùng ai về nhà vào buổi tốiacompañar a alguien a casa en cocheđi cùng ai về nhà bằng xe hơiacompañar a alguien a casa a pieđi bộ cùng ai về nhà

Từ đồng nghĩa

llevar a alguien a casair con alguien a su casa

Từ trái nghĩa

dejar a alguien soloabandonar a alguien

Cụm từ liên quan

llevar a alguien a casacụm từ
đưa ai đó về nhà (có thể bằng phương tiện)
acompañar a alguien hasta la puertacụm từ
đi cùng ai đó đến tận cửa nhà

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn thể hiện sự quan tâm hoặc lịch sự trong giao tiếp xã hội. Ví dụ, sau một buổi hẹn hò hoặc buổi gặp mặt, bạn có thể nói 'Te acompaño a casa' để đề nghị đưa người đó về.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt 'acompañar' và 'llevar'

'Acompañar' nhấn mạnh vào hành động 'ở cùng, đi cùng' (có thể đi bộ hoặc bằng phương tiện), trong khi 'llevar' nhấn mạnh vào hành động 'chở, đưa' bằng phương tiện. Ví dụ: 'Acompañé a mi amigo a casa' (tôi đi cùng bạn về nhà) khác với 'Llevé a mi amigo a casa en coche' (tôi chở bạn về nhà bằng xe).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'cum' (cùng) + 'panis' (bánh mì) → 'companio' (bạn đồng hành). Ý nghĩa gốc là 'chia sẻ bánh mì', sau đó mở rộng thành 'ở cùng nhau' trong tiếng Latinh cổ. Sang tiếng Tây Ban Nha, 'acompañar' giữ nghĩa 'ở cùng, đi cùng' và kết hợp với 'casa' (nhà) tạo thành cụm từ chỉ hành động đi cùng ai đó về nơi cư trú.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sự. Ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha, việc đi cùng ai đó về nhà (đặc biệt là vào buổi tối) có thể mang ý nghĩa quan tâm, bảo vệ hoặc thể hiện sự tôn trọng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa bóng như 'hỗ trợ tinh thần' trừ khi ngữ cảnh rõ ràng.

Phân tích từ

acompañar
đi cùng, ở cùng
verb
+
a alguien
một người nào đó (đối tượng nhận hành động)
prepositional phrase
+
a casa
về nhà
prepositional phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.