achuchón

/a.t͡ʃuˈt͡ʃon/
nounTrung cấp
thông thường

Động tác ôm chặt, thường là một cách thể hiện tình cảm hoặc sự an ủi.

Después del accidente, su familia le dio un achuchón para consolarlo.

Sau tai nạn, gia đình anh ấy ôm chặt anh ấy để an ủi.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc.

Cụm từ kết hợp

dar un achuchónôm chặt ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật

Từ này thường được sử dụng giữa bạn bè hoặc gia đình để thể hiện sự chăm sóc và tình cảm.

📖Nguồn gốc từ

Từ bắt nguồn từ tiếng Tây Ban Nha, có liên quan đến động từ 'achuchar' (ôm chặt).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc.

Từ Điển Tây Ban Nha Việt