acercarse
/a.seɾˈkaɾ.se/Di chuyển đến gần một vật, người hoặc nơi nào đó.
Acércate a mí para que pueda escucharte mejor.
Đi gần tôi để tôi có thể nghe rõ hơn.
El perro se acercó a su dueño cuando lo llamó.
Con chó đi gần chủ khi nó gọi.
Thường dùng để chỉ di chuyển vật lý hoặc cảm xúc.
Tạo mối quan hệ gần gũi hoặc thân thiết với ai đó.
Quiero acercarme más a mi familia.
Tôi muốn gần gũi hơn với gia đình.
Dùng trong ngữ cảnh quan hệ xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng dạng
Lưu ý rằng 'acercarse' là động từ phản thân, nên phải dùng với đại từ phản thân (me, te, se, nos, os, se).
⚡Quy tắc vàng
Dạng phản thân
Không nên dùng 'acercar' mà không có đại từ phản thân khi nói về hành động tự mình di chuyển gần hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'ad' (toward) + 'circare' (to go around).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng ở dạng phản thân (reflexive) để chỉ hành động tự mình di chuyển gần hơn.