acercar a
/aˈθeɾkaɾ a/phrasal_verb★Trung cấp— làm cho gần
chung
Làm cho ai hoặc cái gì đó gần hơn về mặt vật lý hoặc về mặt cảm xúc
Acercar la silla a la mesa
Đưa ghế gần bàn
Acercar a un amigo a tu corazón
Làm cho bạn thân gần với trái tim của bạn
💡
Thường dùng để chỉ hành động làm cho khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc giảm đi
Cụm từ kết hợp
acercar a alguienlàm cho ai đó gầnacercar a la verdadlàm cho gần với sự thật
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý và cảm xúc
Cụm từ này có thể dùng cho cả vật lý (ghế, bàn) và cảm xúc (người thân, bạn bè)
⚡Quy tắc vàng
Không dùng cho khoảng cách thời gian
Không dùng để chỉ khoảng cách thời gian, chỉ dùng cho khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc
📖Nguồn gốc từ
Từ 'acercar' có gốc từ tiếng Latinh 'ad' (toward) và 'circare' (to go around), nghĩa là 'làm cho gần'
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống cần giảm khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc
Phân tích từ
acercar
làm cho gần
verba
tới
prepositionTừ Điển Tây Ban Nha Việt