Looking up...
Acercar a alguien a la verdad
Làm cho ai đó gần với sự thật
Làm cho ai hoặc cái gì đó gần hơn về mặt vật lý hoặc về mặt cảm xúc
Acercar la silla a la mesa
Đưa ghế gần bàn
Acercar a un amigo a tu corazón
Làm cho bạn thân gần với trái tim của bạn
Thường dùng để chỉ hành động làm cho khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc giảm đi
Cụm từ này có thể dùng cho cả vật lý (ghế, bàn) và cảm xúc (người thân, bạn bè)
Không dùng để chỉ khoảng cách thời gian, chỉ dùng cho khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc
Từ 'acercar' có gốc từ tiếng Latinh 'ad' (toward) và 'circare' (to go around), nghĩa là 'làm cho gần'
Thường dùng trong các tình huống cần giảm khoảng cách vật lý hoặc cảm xúc