acercar a alguien
/aˈθeɾkaɾ a ˈalɣjen/Đưa ai đó đến gần, làm cho ai đó cảm thấy thân thiết hơn với mình hoặc với một chủ đề nào đó.
El profesor intentó acercarse a los estudiantes tímidos para animarlos a participar.
Thầy giáo cố gắng gần gũi với những học sinh e thẹn để khuyến khích họ tham gia.
Si quieres vender más, debes acercarte a tus clientes y entender sus necesidades.
Nếu bạn muốn bán được nhiều hơn, bạn cần gần gũi với khách hàng và hiểu nhu cầu của họ.
Thường dùng để chỉ hành động làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết hơn hoặc làm cho ai đó quan tâm đến một vấn đề nào đó.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Dùng để mô tả hành động làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết hơn, ví dụ: 'Quiero acercarme a mis compañeros de trabajo.'
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, kinh doanh, hoặc giáo dục để mô tả hành động làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'acercar' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'ad' (tới) và 'circare' (quanh, vòng quanh), nghĩa là 'đưa đến gần'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, kinh doanh, hoặc giáo dục để mô tả hành động làm cho mối quan hệ trở nên thân thiết hơn.