acercar

/aˈθeɾkaɾ/
verbTrung cấp
trang trọng

Đưa gần, làm cho gần hơn, tiếp cận

Acércate a la mesa, por favor.

Hãy đến gần bàn, xin vui lòng.

El médico se acercó al paciente para examinarlo.

Bác sĩ đã đến gần bệnh nhân để kiểm tra.

💡

Thường dùng để chỉ hành động đưa vật hoặc người gần hơn một cách chủ động.

Cụm từ kết hợp

acercar ađưa gầnacercarse atiếp cận

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

acercarse a alguiencụm từ
tiếp cận ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng phản thân

Khi chủ ngữ là người hoặc vật có khả năng tự di chuyển, dùng 'acercarse' thay vì 'acercar'.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'acercar' và 'acercarse'

'Acercar' dùng khi chủ ngữ là người hoặc vật khác, còn 'acercarse' dùng khi chủ ngữ là chính mình hoặc vật có khả năng tự di chuyển.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latinh 'ad-' (toward) + 'circare' (to go around), nghĩa là 'đưa gần' hoặc 'tiếp cận'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng ở dạng phản thân 'acercarse' khi chủ ngữ là người hoặc vật có khả năng tự di chuyển.

Phân tích từ

a-
toward
prefix
+
-cercar
to go around
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt