aceptar una propuesta

/aˈseptaɾ ˈuna proˈpues.ta/
phraseTrung cấp chấp nhận một đề xuất
trang trọngthông thường

Chấp nhận một đề xuất hoặc lời đề nghị từ người khác, thường liên quan đến việc làm việc, hợp tác hoặc tham gia một dự án.

La empresa aceptó la propuesta del cliente para modificar el diseño del producto.

Công ty đã chấp nhận đề xuất của khách hàng về việc sửa đổi thiết kế sản phẩm.

Acepté la propuesta de mi amigo para ir de viaje juntos.

Tôi đã chấp nhận đề xuất của bạn tôi để đi du lịch cùng nhau.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân, khi một người đồng ý với một đề xuất hoặc lời đề nghị.

Cụm từ kết hợp

aceptar una ofertachấp nhận một đề nghịaceptar una invitaciónchấp nhận một lời mời

Cụm từ liên quan

hacer una propuestacụm từ
đề xuất một đề nghị
rechazar una propuestacụm từ
từ chối một đề xuất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp

Câu này thường được sử dụng trong các tình huống làm việc, khi bạn đồng ý với một đề xuất từ đồng nghiệp hoặc khách hàng.

Quy tắc vàng

Chấp nhận một đề xuất

Khi bạn chấp nhận một đề xuất, bạn đang đồng ý với một ý kiến hoặc một lời đề nghị từ người khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'aceptar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptare', có nghĩa là 'chấp nhận'. 'Propuesta' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'propositum', có nghĩa là 'đề xuất'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc cá nhân, khi một người đồng ý với một đề xuất hoặc lời đề nghị.

Phân tích từ

aceptar
chấp nhận
verb
+
una propuesta
một đề xuất
noun phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt