aceptar sin condiciones

/aˈseptaɾ sin konˈdiθjo.nes/
phraseTrung cấp chấp nhận hoàn toàn
trang trọngthông thường

Chấp nhận một cách hoàn toàn, không có điều kiện gì.

Ella aceptó la propuesta sin condiciones.

Cô ấy chấp nhận đề nghị hoàn toàn.

No acepto críticas sin condiciones.

Tôi không chấp nhận những lời chỉ trích hoàn toàn.

💡

Thường dùng để diễn tả sự chấp nhận hoàn toàn, không có điều kiện hoặc hạn chế nào.

Cụm từ kết hợp

aceptar sin condicioneschấp nhận hoàn toànaceptar con condicioneschấp nhận với điều kiện

Cụm từ liên quan

aceptar con reservascụm từ
chấp nhận với một số điều kiện
aceptar sin máscụm từ
chấp nhận ngay lập tức, không cần suy nghĩ

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các tình huống quan trọng

Câu này thường dùng khi muốn nhấn mạnh sự chấp nhận hoàn toàn, không có điều kiện gì.

Quy tắc vàng

Không dùng trong các tình huống cần điều kiện

Nếu bạn muốn chấp nhận với điều kiện, hãy dùng 'aceptar con condiciones' thay vào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'aceptar' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'acceptare', nghĩa là 'chấp nhận'. 'Sin condiciones' là từ ghép của 'sin' (không) và 'condiciones' (điều kiện), nghĩa là 'không có điều kiện'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự chấp nhận hoàn toàn, không có điều kiện gì. Có thể dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc không chính thức.

Phân tích từ

aceptar
chấp nhận
root
+
sin
không
prefix
+
condiciones
điều kiện
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt