aceptar lo que se recibe

/aˈseptaɾ lo ke se ɾeˈsiβe/
phraseTrung cấp
thông thường

Nghĩa là chấp nhận những gì đã được trao cho mình một cách vui vẻ và biết ơn, không phàn nàn.

Aunque no era lo que esperaba, decidí aceptar lo que se recibe y seguir adelante.

Dù không phải là điều mình mong đợi, tôi quyết định chấp nhận những gì mình nhận được và tiếp tục đi tiếp.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác chấp nhận sự thật và sống hạnh phúc với những gì họ có.

Cụm từ kết hợp

aceptar con gratitudchấp nhận với lòng biết ơnaceptar sin quejaschấp nhận mà không phàn nàn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

vivir con lo que se tienecụm từ
sống với những gì mình có

💡Mẹo hay

Sử dụng trong các bài giảng

Bạn có thể sử dụng cụm từ này trong các bài giảng về triết học hoặc phát triển cá nhân để khuyến khích người khác chấp nhận sự thật và sống hạnh phúc với những gì họ có.

Quy tắc vàng

Chấp nhận là khóa mở cửa

Chấp nhận những gì mình nhận được là bước đầu tiên để tìm thấy hạnh phúc và sự thỏa mãn trong cuộc sống.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong các bài giảng về triết học và phát triển cá nhân.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài giảng về triết học, phát triển cá nhân và khuyến khích người khác chấp nhận sự thật và sống hạnh phúc với những gì họ có.

Phân tích từ

aceptar
chấp nhận
root
+
lo que se recibe
những gì mình nhận được
phrase
Từ Điển Tây Ban Nha Việt