aceituna
/aθeiˈtuna/noun★Cơ bản
trang trọng
Quả của cây ôliu, thường được dùng làm thực phẩm hoặc để làm dầu ôliu.
Las aceitunas negras son más saladas que las verdes.
Quả ôliu đen mặn hơn quả ôliu xanh.
💡
Tùy thuộc vào cách chế biến, quả ôliu có thể được ăn tươi, muối hoặc khô.
Cụm từ kết hợp
aceitunas rellenasquả ôliu nhồiaceitunas aliñadasquả ôliu ướp gia vị
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
aceitunas aliñadascụm từ
quả ôliu ướp gia vị
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ẩm thực
Quả ôliu thường được dùng trong món salad, pizza hoặc ăn kèm với rượu vang.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Tây Ban Nha, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'oliva', có nghĩa là 'quả ôliu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'aceituna' thường dùng để chỉ quả ôliu, còn 'oliva' dùng để chỉ cây ôliu.
Phân tích từ
aceitun
quả ôliu
root-a
dạng số ít của danh từ
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt