aceite
/aˈθei.te/noun★Cơ bản
trang trọng
Dầu
El aceite de oliva es bueno para la salud.
Dầu ô liu tốt cho sức khỏe.
Necesito comprar aceite para la cocina.
Tôi cần mua dầu để nấu ăn.
💡
Từ này thường dùng để chỉ dầu thực phẩm, đặc biệt là dầu ô liu, dầu hào, hoặc dầu thực vật.
Cụm từ kết hợp
aceite de olivadầu ô liuaceite de motordầu máyaceite de cocinadầu nấu ăn
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
echar aceitecụm từ
thêm dầu
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'aceite' thường dùng để chỉ dầu thực phẩm, trong khi 'aceite de motor' dùng để chỉ dầu máy.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'oleum' có nghĩa là 'dầu'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'aceite' thường dùng để chỉ dầu thực phẩm, trong khi 'aceite de motor' dùng để chỉ dầu máy.
Phân tích từ
aceit-
dầu
root-e
dạng danh từ
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt