accidente
/akˈθidente/noun★Trung cấp
trang trọng
Sự cố, tai nạn
Hubo un accidente en la carretera.
Đã xảy ra một tai nạn trên đường.
El accidente laboral causó graves lesiones.
Tai nạn lao động đã gây ra những thương tích nghiêm trọng.
💡
Từ này thường dùng để chỉ sự cố bất ngờ gây thương tích hoặc hư hỏng.
Cụm từ kết hợp
accidente laboraltai nạn lao độngaccidente de tráficotai nạn giao thôngaccidente aéreotai nạn hàng không
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
por accidentecụm từ
ngẫu nhiên, vô tình
💡Mẹo hay
Sự khác biệt giữa 'accidente' và 'incidente'
'Accidente' thường liên quan đến thương tích nghiêm trọng, còn 'incidente' có thể chỉ sự cố nhỏ hơn.
⚡Quy tắc vàng
Dùng 'accidente' khi có thương tích
Nếu sự cố gây thương tích nghiêm trọng, dùng 'accidente'. Nếu chỉ là sự cố nhỏ, có thể dùng 'incidente'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'accidens' (sự cố, sự việc xảy ra).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'accidente' thường dùng để chỉ sự cố gây thương tích, trong khi 'incidente' có thể dùng cho sự cố nhỏ hơn.
Phân tích từ
ac-
toward, to
prefix-cid-
fall, happen
root-ente
agent, thing
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt