acción de gracias

/akˈθjon de θaˈɣɾasjas/
phraseTrung cấp lễ tạ ơn
trang trọng

Lễ kỷ niệm để bày tỏ sự cảm tạ và tôn vinh, thường liên quan đến sự phúc lành hoặc sự giúp đỡ mà người ta nhận được.

En Estados Unidos, la acción de gracias se celebra el cuarto jueves de noviembre.

Ở Hoa Kỳ, lễ tạ ơn được tổ chức vào thứ Năm thứ tư của tháng 11.

La acción de gracias es una tradición religiosa en muchos países.

Lễ tạ ơn là một truyền thống tôn giáo ở nhiều quốc gia.

💡

Từ này thường liên quan đến các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.

Cụm từ kết hợp

celebrar la acción de graciastổ chức lễ tạ ơndía de acción de graciasngày lễ tạ ơn

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh tôn giáo

Từ này thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'acción' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'actio' (hành động), và 'gracias' từ tiếng Latinh 'gratia' (ơn, ân huệ).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Tây Ban Nha, 'acción de gracias' thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc lễ hội gia đình.

Phân tích từ

acción
hành động
root
+
de
của
preposition
+
gracias
ơn, ân huệ
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt