acabar
/aˈkaβaɾ/Kết thúc, hoàn thành một việc gì đó
Acabé mi trabajo a tiempo.
Tôi đã hoàn thành công việc của mình đúng giờ.
Thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ hoàn thành một nhiệm vụ hoặc kết thúc một hoạt động.
Chấm dứt, kết thúc một tình huống hoặc mối quan hệ
La película acaba con un final feliz.
Phim kết thúc với một kết thúc hạnh phúc.
Có thể được sử dụng để mô tả kết thúc của một sự kiện, phim, hoặc mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'acabar de' để chỉ hành động vừa mới xảy ra
Ví dụ: 'Acabo de terminar mi tarea.' (Tôi vừa mới hoàn thành bài tập của mình.)
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'acabar' và 'terminar'
'Acabar' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày, trong khi 'terminar' có thể được sử dụng trong các tình huống chính thức hơn.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'accabare', có nghĩa là 'đánh bại hoàn toàn' hoặc 'kết thúc'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'acabar' thường được sử dụng trong các tình huống hàng ngày để chỉ hoàn thành hoặc kết thúc một việc gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả kết thúc của một sự kiện hoặc mối quan hệ.