Looking up...
Mi abuelo paterno era un gran contador de historias.
Ông nội tôi là một người kể chuyện rất hay.
Ông nội của cha, tức cha của cha (ông nội về phía cha).
El abuelo paterno de María nos dejó una gran herencia.
Ông nội của cha Maria đã để lại một di sản lớn cho chúng ta.
Thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện về gia đình hoặc khi nói về tổ tiên.
Hãy sử dụng 'abuelo paterno' khi muốn nói về ông nội của cha, tránh nhầm lẫn với 'abuelo materno'.
Từ 'abuelo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'avus' (ông nội), còn 'paterno' có nguồn gốc từ 'pater' (cha).
Khác với 'abuelo materno' (ông nội của mẹ), 'abuelo paterno' chỉ cụ thể đến ông nội về phía cha.