abuelo

/aˈβwelo/
ông nội/ngoại

Mi abuelo me enseñó a pescar.

Ông tôi đã dạy tôi câu cá.


trang trọng

Cha của cha hoặc mẹ.

El abuelo de Juan vive en el pueblo.

Ông nội/ngoại của Juan sống ở làng.

Có thể dùng 'abuelo paterno' (ông nội) hoặc 'abuelo materno' (ông ngoại) để chỉ rõ.

thông thường

Người già, thường được kính trọng trong gia đình.

Los abuelos cuidan a los nietos los fines de semana.

Ông bà thường chăm sóc cháu vào cuối tuần.

Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình thân mật.

Cụm từ kết hợp

abuelo paternoông nộiabuelo maternoông ngoạivisitar a los abuelosthăm ông bà

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 'abuelo' và 'abuelito'

'Abuelo' là danh từ chung, trong khi 'abuelito' (dạng thân mật) thường dùng để gọi ông một cách trìu mến, đặc biệt với trẻ em.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'abuelo' trong ngữ cảnh gia đình

Từ này chủ yếu dùng trong gia đình. Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: trong văn bản pháp luật) trừ khi đề cập trực tiếp đến mối quan hệ gia đình.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin 'avus' (ông nội/ngoại), qua tiếng Latinh Vulgar 'aviolus' (ông nhỏ tuổi hơn), sau đó phát triển thành 'abuelo' trong tiếng Tây Ban Nha.

Ghi chú sử dụng

Từ này có thể dùng cho cả ông nội và ông ngoại. Trong tiếng Việt, 'ông' thường dùng chung, nhưng có thể phân biệt bằng 'nội' (cha) hoặc 'ngoại' (mẹ) nếu cần rõ ràng.

Phân tích từ

a-
tiền tố không rõ nghĩa trong tiếng Latinh
prefix
+
-buelo
biến thể của 'avus' (ông)
root
Từ Điển Tây Ban Nha Việt