abuelo
/aˈβwelo/noun★Cơ bản— ông nội
trang trọng
Cha của cha hoặc mẹ của mẹ, tức là ông nội hoặc bà nội.
Los abuelos suelen ser muy cariñosos con sus nietos.
Ông bà thường rất yêu thương cháu.
💡
Từ này thường dùng để chỉ cha của cha hoặc mẹ của mẹ, tùy theo ngữ cảnh.
Cụm từ kết hợp
abuelo maternoông nội (phía mẹ)abuelo paternoông nội (phía cha)
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh để phân biệt giữa 'abuelo' (ông nội) và 'abuela' (bà nội).
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latinh 'avus' (ông nội) và 'avus' (bà nội).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Tây Ban Nha, 'abuelo' thường dùng để chỉ cha của cha hoặc mẹ của mẹ, tùy theo ngữ cảnh. Có thể dùng 'abuelo paterno' hoặc 'abuelo materno' để phân biệt.
Phân tích từ
a-
tiền tố chỉ quan hệ
prefix-buelo
gốc từ chỉ người già
rootTừ Điển Tây Ban Nha Việt