abuelito
/aβweˈlito/noun★Cơ bản
thông thường
Từ thân mật để gọi ông nội, thường dùng trong gia đình hoặc khi nói về ông nội của mình.
A mi abuelito le encanta hornear galletas.
Ông nội tôi thích làm bánh quy.
El abuelito de Carlos es muy sabio.
Ông nội của Carlos rất khôn ngoan.
💡
Dùng để thể hiện sự thân mật và tình yêu với ông nội.
Cụm từ kết hợp
abuelito deông nội củaabuelito míoông nội tôi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
abuelitacụm từ
bà nội
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thân mật
Từ này thường dùng trong gia đình hoặc khi nói về ông nội của mình, không dùng trong văn bản chính thức.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'abuelo' (ông nội) với hậu tố '-ito' để tạo thành từ thân mật.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, không dùng trong văn bản chính thức.
Phân tích từ
abuelo
ông nội
root-ito
hậu tố tạo thành từ thân mật
suffixTừ Điển Tây Ban Nha Việt