abrazo cálido

/aˈβɾaθo ˈkalido/
phraseTrung cấp ôm ấm áp
thông thường

Một ôm ấm áp, đầy tình cảm và sự chăm sóc, thường được dùng để biểu thị sự yêu thương, sự an ủi hoặc sự chào đón ấm cúng.

El abrazo cálido de mi madre siempre me hace sentir mejor.

Ôm ấm áp của mẹ tôi luôn làm tôi cảm thấy tốt hơn.

Un abrazo cálido puede ser más reconfortante que mil palabras.

Một ôm ấm áp có thể an ủi hơn ngàn lời.

💡

Thường được dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn thể hiện sự chăm sóc và tình cảm.

Cụm từ kết hợp

dar un abrazo cálidođưa ra một ôm ấm áprecibir un abrazo cálidonhận được một ôm ấm áp

Cụm từ liên quan

abrazo de osocụm từ
ôm chặt như con gấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong tình huống thân mật

Câu này thường được dùng trong các tình huống thân mật, như giữa gia đình hoặc bạn bè, để thể hiện sự yêu thương và chăm sóc.

Quy tắc vàng

Không dùng trong tình huống chính thức

Câu này không phù hợp để dùng trong các tình huống chính thức hoặc với những người không thân thiết.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'abrazo' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'abbracciare', có nghĩa là 'ôm chặt'. 'Cálido' có nghĩa là 'ấm áp', nên 'abrazo cálido' là một kết hợp của hai từ này để mô tả một ôm đầy tình cảm và ấm áp.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được dùng trong các tình huống thân mật, như giữa gia đình, bạn bè hoặc khi muốn thể hiện sự chào đón ấm cúng.

Phân tích từ

abrazo
ôm
root
+
cálido
ấm áp
adjective
Từ Điển Tây Ban Nha Việt